Danh từ trong tiếng anh là gì? Chúng ta bắt đầu với những từ đơn giản như ‘con mèo – a cat’, ‘con chó – a dog’, ‘cái bàn – a table’, ‘quả táo – an apple’ – tất cả những từ này đều là danh từ. Bạn có tự hỏi danh từ trong Tiếng Anh là gì và chúng ta sử dụng chúng như thế nào trong giao tiếp hàng ngày?

Danh từ trong Tiếng anh là gì - Ngữ pháp tiếng anh
Danh từ trong Tiếng anh là gì – Ngữ pháp tiếng anh

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu vào thế giới của danh từ, khám phá và tổng hợp mọi kiến thức cần thiết. Cùng Cô Cúc làm rõ mọi thắc mắc về danh từ, để bạn có thể vận dụng chúng một cách tự tin và chính xác hơn.

1. Danh Từ trong tiếng anh là gì?

Giới thiệu khái niệm danh từ trong ngữ pháp tiếng Anh

  • Trong tiếng Anh, danh từ (noun) là một trong những bộ phận cơ bản của câu. Đây là từ được sử dụng để chỉ người, sự vật, sự việc, địa điểm hoặc khái niệm.
  • Danh từ có thể là cụ thể, ví dụ như “book” (quyển sách), “Nguyen” (tên người), hoặc trừu tượng như “happiness” (hạnh phúc), “idea” (ý tưởng).

Phân biệt danh từ với các loại từ khác (động từ, tính từ, trạng từ,…).

  • Khác biệt với động từ (verbs) chỉ hành động hay trạng thái, danh từ đặt tên cho các “đối tượng” của hành động hoặc trạng thái đó.
  • Tính từ (adjectives) mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ, nhưng không thể đứng một mình và thay thế danh từ.

2. Vị Trí của Danh Từ trong câu Tiếng Anh

Green Cute NOUNS Educational Presentation
Vị trí Danh từ Trong Tiếng Anh – Ngữ pháp Tiếng Anh

Vị Trí của Danh Từ trong Câu

Danh từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu tiếng Anh, nhưng phổ biến nhất là ở vị trí chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ.

  • Sau Mạo Từ: Danh từ thường đứng sau một mạo từ như ‘a’, ‘an’, hoặc ‘the’.
  • Sau Giới Từ: Trong cấu trúc của cụm từ giới từ, danh từ đứng sau một giới từ.
  • Sau Từ Hạn Định: Các từ hạn định như ‘this’, ‘that’, ‘these’, ‘those’, ‘my’, v.v., thường đứng trước danh từ.
  • Sau Lượng Từ: Danh từ có thể đứng sau lượng từ, chẳng hạn như ‘some’, ‘many’, ‘a lot of’.
  • Sau Tính Từ Sở Hữu: Danh từ đôi khi xuất hiện sau tính từ sở hữu như ‘my’, ‘your’, ‘his’, ‘her’, ‘our’, ‘their’.

Ví dụ về vị trí danh từ khi làm chủ ngữ, tân ngữ và bổ ngữ

  • Sau Mạo Từ:
    • Ví dụ: “A dog barked loudly last night.”
    • Giải thích: “dog” là danh từ đứng sau mạo từ “a”.
  • Sau Giới Từ:
    • Ví dụ: “She sat on the chair.”
    • Giải thích: “chair” là danh từ đứng sau giới từ “on”.
  • Sau Từ Hạn Định:
    • Ví dụ: “That book is mine.”
    • Giải thích: “book” là danh từ đứng sau từ hạn định “that”.
  • Sau Lượng Từ:
    • Ví dụ: “Many students were absent today.”
    • Giải thích: “students” là danh từ đứng sau lượng từ “many”.
  • Sau Tính Từ Sở Hữu:
    • Ví dụ: “Their house is beautiful.”
    • Giải thích: “house” là danh từ đứng sau tính từ sở hữu “their”.

Mỗi ví dụ này cho thấy vai trò và vị trí của danh từ trong câu, giúp hiểu rõ hơn về cách sử dụng danh từ để xây dựng câu có nghĩa và logic trong ngữ pháp tiếng Anh.

3. Chức Năng của Danh Từ trong Tiếng Anh

Các chức năng chính của danh từ: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ

Chức năng của Danh từ - Ngữ pháp tiếng anh - Tiếng anh Cô Cúc
Chức năng của Danh từ – Ngữ pháp tiếng anh – Tiếng anh Cô Cúc
  • Làm Chủ Ngữ: Danh từ đóng vai trò là chủ thể của câu, chỉ thực thể thực hiện hành động hoặc trạng thái.
  • Làm Tân Ngữ của Động Từ: Danh từ nhận hành động từ động từ, là đối tượng bị ảnh hưởng bởi hành động đó.
  • Làm Tân Ngữ cho Giới Từ: Danh từ theo sau giới từ, tạo thành cụm từ giới từ và đóng vai trò tân ngữ của giới từ.
  • Bổ Ngữ cho Chủ Ngữ: Danh từ làm rõ hoặc cung cấp thông tin thêm về chủ ngữ.
  • Làm Bổ Ngữ cho Tân Ngữ: Danh từ cung cấp thông tin thêm hoặc làm rõ về tân ngữ trong câu.

Ví dụ minh họa cho mỗi chức năng

  • Làm Chủ Ngữ:
    • Ví dụ: “The teacher explains the lesson.”
    • Giải thích: “The teacher” là danh từ đóng vai trò chủ ngữ, chỉ người thực hiện hành động “explains.”
  • Làm Tân Ngữ của Động Từ:
    • Ví dụ: “The students study mathematics.”
    • Giải thích: “mathematics” là danh từ đóng vai trò tân ngữ, nhận hành động “study” từ chủ ngữ “The students.”
  • Làm Tân Ngữ cho Giới Từ:
    • Ví dụ: “They talked about the weather.”
    • Giải thích: “the weather” là danh từ theo sau giới từ “about,” tạo thành cụm từ giới từ và làm tân ngữ cho nó.
  • Bổ Ngữ cho Chủ Ngữ:
    • Ví dụ: “The problem was a misunderstanding.”
    • Giải thích: “a misunderstanding” là danh từ bổ sung thông tin cho chủ ngữ “The problem,” cho biết bản chất của vấn đề.
  • Làm Bổ Ngữ cho Tân Ngữ:
    • Ví dụ: “They elected her president.”
    • Giải thích: “president” là danh từ làm rõ hoặc cung cấp thông tin thêm về tân ngữ “her” sau động từ “elected.”

4. Phân Loại Danh Từ trong Tiếng Anh

Phân loại danh từ theo các tiêu chí: chung – riêng, đếm được – không đếm được, cụ thể – trừu tượng.

  1. Phân Loại Danh Từ Theo Số Lượng:
    • Danh từ số ít: chỉ một người, một vật, một sự việc, hoặc một ý tưởng.
      • Ví dụ: “A book is on the table.” (Một quyển sách trên bàn.)
    • Danh từ số nhiều: chỉ hai hoặc nhiều người, vật, sự việc, hoặc ý tưởng.
      • Ví dụ: “There are many books on the shelf.” (Có nhiều quyển sách trên kệ.)
  2. Phân Loại Danh Từ Theo Cách Đếm:
    • Danh từ đếm được: có thể đếm số lượng cụ thể.
      • Ví dụ: “She has three pens.” (Cô ấy có ba cây bút.)
    • Danh từ không đếm được: không thể đếm một cách cụ thể.
      • Ví dụ: “She has a lot of patience.” (Cô ấy có rất nhiều kiên nhẫn.)
  3. Phân Loại Danh Từ Theo Ý Nghĩa:
    • Danh từ cụ thể: chỉ đối tượng có thực, có thể quan sát bằng giác quan.
      • Ví dụ: “The river is wide.” (Con sông rộng lớn.)
    • Danh từ trừu tượng: chỉ ý niệm, tình trạng, hoặc chất lượng không thể quan sát được.
      • Ví dụ: “Her beauty is admired by everyone.” (Vẻ đẹp của cô ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
  4. Phân Loại Danh Từ Theo Đặc Điểm:
    • Danh từ chung: chỉ một nhóm đối tượng chung chung, không cụ thể.
      • Ví dụ: “Cities are busy places.” (Thành phố là những nơi bận rộn.)
    • Danh từ riêng: chỉ một đối tượng cụ thể và được viết hoa.
      • Ví dụ: “I will visit Paris next year.” (Tôi sẽ thăm Paris vào năm sau.)
  5. Phân Loại Danh Từ Theo Cấu Tạo:
    • Danh từ đơn: chỉ một từ đơn lẻ làm danh từ.
      • Ví dụ: “The bird flew away.” (Con chim bay đi mất.)
    • Danh từ ghép: kết hợp từ hai hoặc nhiều từ để tạo thành một danh từ mới.
      • Ví dụ: “I bought a toothbrush from the store.” (Tôi mua một cái bàn chải đánh răng từ cửa hàng.)

Nhận biết các loại danh từ này giúp chúng ta sử dụng ngôn từ một cách chính xác hơn trong giao tiếp và viết lách, đồng thời cải thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình.

5. Lưu Ý Khi Sử Dụng Danh Từ trong Tiếng Anh

Những đuôi danh từ thông dụng

Các đuôi danh từ trong tiếng Anh có thể biến các từ loại khác thành danh từ và mỗi đuôi mang ý nghĩa riêng. Dưới đây là một bảng liệt kê các đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh cùng với 5 ví dụ minh họa cho mỗi loại:

Đuôi Danh TừVí dụ
-tioncreation (sáng tạo), relation (quan hệ), nation (quốc gia), contribution (đóng góp), station (trạm)
-mentdevelopment (phát triển), government (chính phủ), agreement (thỏa thuận), arrangement (sắp xếp), environment (môi trường)
-nesskindness (tử tế), darkness (bóng tối), happiness (hạnh phúc), weakness (yếu đuối), awareness (nhận thức)
-ityactivity (hoạt động), clarity (rõ ràng), possibility (khả năng), stability (ổn định), nationality (quốc tịch)
-ismrealism (chủ nghĩa hiện thực), socialism (chủ nghĩa xã hội), capitalism (chủ nghĩa tư bản), journalism (báo chí), criticism (phê bình)
-shipfriendship (tình bạn), leadership (lãnh đạo), citizenship (quyền công dân), partnership (đối tác), scholarship (học bổng)
-ence/ -ancedependence (sự phụ thuộc), resistance (sự kháng cự), appearance (hình thức), importance (tầm quan trọng), patience (kiên nhẫn)
-er/ -orteacher (giáo viên), actor (diễn viên), painter (họa sĩ), director (đạo diễn), creator (người sáng tạo)
-ingbuilding (tòa nhà), meeting (cuộc họp), painting (bức họa), writing (việc viết), training (sự đào tạo)
-istartist (nghệ sĩ), dentist (nha sĩ), journalist (nhà báo), biologist (nhà sinh vật học), pharmacist (dược sĩ)
-acydemocracy, accuracy, privacy, bureaucracy, legacy
-agepostage, marriage, voyage, courage, baggage
-domfreedom, kingdom, wisdom, boredom, fiefdom
-encesilence, violence, obedience, preference, existence
-hoodchildhood, neighborhood, adulthood, likelihood, brotherhood
-ionopinion, invasion, fusion, edition, conclusion
shipfriendship, membership, sponsorship, hardship, championship
-urefailure, furniture, temperature, culture, agriculture
-alarrival, survival, dismissal, approval, festival
-anceassistance, distance, reliance, significance, acceptance
-antapplicant, servant, assistant, merchant, determinant
-arium/ -oriumaquarium, emporium, sanatorium, terrarium, auditorium
-arydictionary, library, commentary, adversary, secretary
-atecandidate, certificate, state, associate, mandate
-essprincess, waitress, lioness, poetess, hostess
-ettecigarette, kitchenette, vignette, dinette, brunette
-fulhandful, mouthful, spoonful, cupful, roomful
-ian/ -anmusician, guardian, historian, electrician, artisan
-ismactivism, organism, hypnotism, vandalism, realism
-istnovelist, artist, dentist, socialist, capitalist
-iteparasite, favorite, hermite, sprite, dynamite
-ivedetective, narrative, relative, archive, collective
-lingduckling, sibling, starling, underling, yearling
-mentornament, punishment, settlement, apartment, document
-nesskindness, fitness, awareness, darkness, thickness
-oractor, creator, spectator, governor, competitor
-orylaboratory, factory, observatory, territory, directory
-shipfriendship, leadership, partnership, membership, internship
-siondivision, vision, decision, impression, explosion
-thhealth, wealth, length, breadth, strength
-tionaction, education, nation, station, population
-tudealtitude, gratitude, fortitude, magnitude, multitude
-tybeauty, safety, security, purity, ability
-ureexposure, pressure, feature, culture, venture

Các Cụm Danh Từ trong tiếng anh

  • Một nhóm từ kết hợp với nhau làm một chức năng danh từ.
  • Ví dụ: “The rapid expansion of the city is astonishing.”
  • Giải thích: “expansion of the city” là cụm danh từ, đóng vai trò là chủ ngữ trong câu và chỉ quá trình mở rộng nhanh chóng của thành phố.

Danh Động Từ

  • Động từ có đuôi -ing được sử dụng như một danh từ.
  • Ví dụ: “Swimming is my favorite activity.”
  • Giải thích: “Swimming” ở đây là danh động từ, nói về hành động bơi lội như một sở thích hoặc hoạt động yêu thích.

Sở Hữu Cách của Danh Từ

  • Thể hiện sự sở hữu hoặc quan hệ sở hữu.
  • Ví dụ: “It is John’s book.”
  • Giải thích: “John’s” biểu thị sở hữu cách, chỉ rằng cuốn sách thuộc về John.

Sự Hòa Hợp giữa Danh Từ và Động Từ

  • Đảm bảo rằng danh từ và động từ trong câu hòa hợp về số ít và số nhiều.
  • Ví dụ: “The girl walks.” vs. “The girls walk.”
  • Giải thích: Trong ví dụ thứ nhất, “girl” là số ít nên động từ cũng ở dạng số ít “walks”. Trong ví dụ thứ hai, “girls” là số nhiều nên động từ chuyển sang dạng số nhiều “walk”.

6. Bài Tập Thực Hành về Danh Từ